Giàn che và mái che
Khoan cọc neo đất cho giàn hoa và mái che trong vườn. Máy này cho phép lắp đặt nhanh chóng mà không cần đào đất hay đổ bê tông.
Máy chỉ nặng 1.700 kg với kích thước vận chuyển là 902 × 2.000 × 2.500 mm. Nhờ thiết kế nhỏ gọn, máy dễ dàng di chuyển vào các công trường có diện tích hẹp và chỉ cần không gian tối thiểu để vận hành. Đây là lựa chọn duy nhất khi bạn gặp khó khăn trong việc tiếp cận công trường.
Lý tưởng cho các khu vườn, sân trong, các mảnh đất hẹp và những nơi có không gian hạn chế. Kích thước nhỏ gọn giúp dễ dàng vận chuyển và triển khai ngay cả tại những vị trí khó tiếp cận mà máy móc cỡ lớn không thể vào được.
Vị trí chính xác của cọc khoan nhờ hệ thống lắp đặt trực diện với khả năng điều chỉnh góc nghiêng của giá đỡ:
Cài đặt này giúp dễ dàng thích ứng với địa hình dốc.
Máy khoan trước tích hợp DTH (Down-The-Hole) có thể xử lý các loại địa tầng rất cứng, đất lớp và đá mỏ mà không lo máy bị hỏng. Công nghệ này sử dụng búa thủy lực để phá vỡ nền đất cứng và khí nén từ thiết bị phụ trợ để loại bỏ vật liệu khỏi khu vực khoan
Người vận hành kiểm soát tất cả các chức năng từ xa mà không cần tiếp xúc trực tiếp với máy móc. Điều này đảm bảo an toàn tại công trường và loại bỏ các rủi ro liên quan đến việc thao tác trực tiếp.
Mẫu A70 là máy khoan vít nhỏ gọn nhất trong danh mục sản phẩm của chúng tôi. Nhờ kích thước và trọng lượng của nó 1.700 kg dễ dàng vận chuyển và là lựa chọn lý tưởng cho những nơi khó tiếp cận. Tuy nhiên, máy vẫn cung cấp công suất đủ mạnh để thi công nền móng cho các công trình nhỏ một cách đáng tin cậy và chính xác.
Máy hoạt động với có thể điều chỉnh liên tục mô-men xoắn lên đến 7.000 Nm, giúp máy có thể khoan hiệu quả ngay cả trong các lớp đất cứng. Chiều dài tối đa của trục vít là 2,55 m rất phù hợp cho các giàn hoa, công trình gỗ nhỏ, hàng rào hoặc các kết cấu lắp ghép.
Kích thước vận chuyển của máy là 902 × 2.000 × 2.500 mm, giúp việc vận chuyển trở nên dễ dàng.
Máy chỉ nặng 1.700 kg với kích thước vận chuyển là 902 × 2.000 × 2.500 mm. Nhờ thiết kế nhỏ gọn, máy dễ dàng di chuyển vào các công trường có diện tích hẹp và chỉ cần không gian tối thiểu để vận hành. Đây là lựa chọn duy nhất khi bạn gặp khó khăn trong việc tiếp cận công trường.
Lý tưởng cho các khu vườn, sân trong, các mảnh đất hẹp và những nơi có không gian hạn chế. Kích thước nhỏ gọn giúp dễ dàng vận chuyển và triển khai ngay cả tại những vị trí khó tiếp cận mà máy móc cỡ lớn không thể vào được.
Vị trí chính xác của cọc khoan nhờ hệ thống lắp đặt trực diện với khả năng điều chỉnh góc nghiêng của giá đỡ:
Cài đặt này giúp dễ dàng thích ứng với địa hình dốc.
Máy khoan trước tích hợp DTH (Down-The-Hole) có thể xử lý các loại địa tầng rất cứng, đất lớp và đá mỏ mà không lo máy bị hỏng. Công nghệ này sử dụng búa thủy lực để phá vỡ nền đất cứng và khí nén từ thiết bị phụ trợ để loại bỏ vật liệu khỏi khu vực khoan
Người vận hành kiểm soát tất cả các chức năng từ xa mà không cần tiếp xúc trực tiếp với máy móc. Điều này đảm bảo an toàn tại công trường và loại bỏ các rủi ro liên quan đến việc thao tác trực tiếp.
| Tiêu đề bài viết | Ngày đăng |
|---|---|
Động cơ{acf_specifikace_nazev_en} | Kohler ECH980{acf_specifikace_hodnota_en} |
Công suất động cơ{acf_specifikace_nazev_en} | 28 kW{acf_specifikace_hodnota_en} |
Mô-men xoắn{acf_specifikace_nazev_en} | 7.000 Nm @ 13 vòng/phút 6.000 Nm @ 20 vòng/phút 3.000 Nm @ 45 vòng/phút{acf_specifikace_hodnota_en} |
lực ép{acf_specifikace_nazev_en} | 5.000 N{acf_specifikace_hodnota_en} |
Chiều dài tối đa của vít{acf_specifikace_nazev_en} | 2,55 m{acf_specifikace_hodnota_en} |
trọng lượng máy{acf_specifikace_nazev_en} | 1.700 kg{acf_specifikace_hodnota_en} |
Kích thước vận chuyển (Rộng × Cao × Dài){acf_specifikace_nazev_en} | 902 × 2.000 × 2.500 mm{acf_specifikace_hodnota_en} |
Hệ thống thủy lực — áp suất{acf_specifikace_nazev_en} | 320 bar{acf_specifikace_hodnota_en} |
Hệ thống thủy lực — lưu lượng{acf_specifikace_nazev_en} | 47 lít/phút{acf_specifikace_hodnota_en} |
Hệ thống thủy lực — dung tích bình chứa{acf_specifikace_nazev_en} | 70 lít{acf_specifikace_hodnota_en} |
tốc độ di chuyển{acf_specifikace_nazev_en} | 3 km/h{acf_specifikace_hodnota_en} |
Góc nghiêng của giá súng — theo chiều ngang{acf_specifikace_nazev_en} | ±18°{acf_specifikace_hodnota_en} |
Góc nghiêng của giá súng — phía trước{acf_specifikace_nazev_en} | 8°{acf_specifikace_hodnota_en} |
khung gầm{acf_specifikace_nazev_en} | Xích{acf_specifikace_hodnota_en} |
Điều khiển{acf_specifikace_nazev_en} | Điều khiển từ xa không dây{acf_specifikace_hodnota_en} |
Tiêu chuẩn khí thải{acf_specifikace_nazev_en} | Giai đoạn V{acf_specifikace_hodnota_en} |
Máy Glentor A70 chủ yếu được sử dụng trong các ứng dụng sau:
| Tham số | A70 | |||
|---|---|---|---|---|
| Loại | Tự hành | Tự hành | Tự hành | Thiết bị phụ trợ |
| Động cơ | Kohler, 28 kW | Hatz, 43,7 kW | Hatz, 43,7 kW | Không có |
| Mô-men xoắn | 7.000 Nm | 8.000 Nm | 6.500 Nm | 5.000 Nm |
| Trọng lượng | 1.700 kg | 2.480 kg | 3.050 kg | 480 kg |
| Chiều dài tối đa của vít | 2,55 m | 2,5 m | 3,5 m | 2,5 m |
| Búa | Không | Không | Có (900 J) | Không |
| Loại móng | Phía trước | Phía trước | Bên hông | - |
Khi nào nên chọn A70? Khi bạn cần một thiết bị nhỏ gọn, giá thành thấp hơn và làm việc với các cọc có chiều dài tối đa 2,55 mét. Lý tưởng cho các công trình quy mô nhỏ và những địa điểm khó tiếp cận.
Glentor A70 được trang bị tiêu chuẩn các phụ kiện sau:
Máy có thể được trang bị các phụ kiện sau:
Tất cả các tài liệu đều có sẵn bằng tiếng Séc hoặc tiếng Anh.
Glentor A70 được thiết kế dành cho các công trình và dự án quy mô nhỏ trong không gian hạn chế. Máy này đặc biệt phù hợp để thi công các công trình như giàn che, hàng rào, công trình mở rộng, các công trình gỗ nhỏ và kết cấu lắp ghép. Máy cũng là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng mà việc tiếp cận của máy móc hạng nặng bị hạn chế và bạn cần một giải pháp gọn nhẹ.
Mẫu B80 nặng hơn (2.480 kg so với 1.700 kg), mạnh mẽ hơn (43,7 kW so với 28 kW) và cung cấp mô-men xoắn cao hơn (8.000 Nm so với 7.000 Nm). B80 được thiết kế dành cho các dự án quy mô trung bình với điều kiện đất đai khó khăn hơn và các lỗ khoan sâu hơn (lên đến 2,5 m). Ngược lại, A70 nổi bật nhờ thiết kế nhỏ gọn, tính cơ động cao và giá thành thấp hơn. Hãy chọn A70 nếu bạn có không gian hạn chế; hãy chọn B80 nếu bạn cần công suất cao hơn.
Đúng vậy. Máy có công suất tối đa 7.000 Nm, đủ để xử lý các loại đất cứng thông thường. Ngoài ra, có thể lắp thêm mũi khoan DTH để khoan trước đối với các lớp đất rất cứng và đá mà không lo máy bị hỏng.
Máy có khả năng tự hành với tốc độ di chuyển 3 km/h. Khi cần vận chuyển trên quãng đường dài, máy được chở trên một rơ-moóc nhỏ (có thể là loại một trục). Kích thước vận chuyển nhỏ gọn (902 × 2 000 × 2 500 mm) cho phép vận chuyển ngay cả trên các rơ-moóc loại B.
Chúng tôi khuyến nghị quý khách tham gia khóa đào tạo vận hành. Glentor cung cấp khóa đào tạo cơ bản dành cho người vận hành máy khoan, bao gồm các nội dung về cách vận hành máy, bảo trì và an toàn khi làm việc với hệ thống điều khiển từ xa.
Glentor cung cấp bảo hành 1 năm cho các lỗi sản xuất. Các vấn đề liên quan đến hao mòn thông thường và bảo dưỡng (thay dầu, thay bộ lọc) do người vận hành chịu trách nhiệm. Có thể gia hạn bảo hành (tối đa 24 tháng) theo thỏa thuận.
Thông thường: 12–14 tuần kể từ khi đặt hàng.
Cho thuê: có thể thỏa thuận.
Đúng vậy. Vui lòng liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để thuê từng máy riêng lẻ hoặc ký hợp đồng thuê dài hạn.
Việc bảo trì được thực hiện theo kế hoạch nêu trong sổ tay hướng dẫn:
Glentor cung cấp phụ tùng thay thế và dịch vụ hỗ trợ trong suốt vòng đời của máy.
Hãy điền vào biểu mẫu và đội ngũ của chúng tôi sẽ gửi cho bạn một báo giá không ràng buộc trong vòng 24 giờ.